VIETNAMESE
nợ thuế
khoản thuế nợ
ENGLISH
Tax debt
/tæks dɛt/
Unpaid tax
"Nợ thuế" là khoản thuế chưa được thanh toán.
Ví dụ
1.
Nợ thuế yêu cầu các biện pháp tuân thủ.
Tax debts require compliance measures.
2.
Nợ thuế dẫn đến các khoản phạt nếu không trả.
Tax debts lead to penalties if unpaid.
Ghi chú
Từ nợ thuế thuộc lĩnh vực tài chính và thuế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tax arrears - Thuế còn nợ
Ví dụ:
The company is working to settle its tax arrears with the authorities.
(Công ty đang nỗ lực để giải quyết khoản thuế còn nợ với cơ quan chức năng.)
Tax liability - Nghĩa vụ thuế
Ví dụ:
Tax liability includes all taxes owed for a given fiscal year.
(Nghĩa vụ thuế bao gồm tất cả các khoản thuế phải trả trong năm tài chính.)
Overdue taxes - Thuế quá hạn
Ví dụ:
Overdue taxes are subject to penalties and interest charges.
(Thuế quá hạn phải chịu các khoản phạt và lãi suất.)
Tax collection - Thu hồi thuế
Ví dụ:
Tax collection is enforced by government agencies to ensure compliance.
(Thu hồi thuế được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ để đảm bảo tuân thủ.)
Tax payment plan - Kế hoạch trả thuế
Ví dụ:
A tax payment plan can help individuals manage their outstanding tax debt.
(Kế hoạch trả thuế có thể giúp cá nhân quản lý khoản nợ thuế chưa thanh toán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết