VIETNAMESE
Môn kể chuyện
Kỹ năng kể chuyện, Văn học miệng
ENGLISH
Storytelling Class
/ˈstɔːriˌtɛlɪŋ klæs/
Narrative Skills, Oral Storytelling
“Môn kể chuyện” là môn học phát triển kỹ năng trình bày và kể chuyện.
Ví dụ
1.
Một môn kể chuyện dạy học sinh nghệ thuật kể chuyện và thu hút khán giả.
A storytelling class teaches students the art of narrating and engaging audiences.
2.
Trẻ em đã biểu diễn các vở kịch ngắn trong giờ môn kể chuyện.
The children performed short plays in their storytelling class.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Storytelling Class nhé!
Narrative Training – Đào tạo kể chuyện
Phân biệt:
Narrative Training tập trung vào kỹ năng xây dựng và trình bày câu chuyện.
Ví dụ:
The storytelling class includes narrative training to enhance creativity.
(Môn kể chuyện bao gồm đào tạo kể chuyện để nâng cao sự sáng tạo.)
Public Speaking Practice – Thực hành nói trước công chúng
Phân biệt:
Public Speaking Practice nhấn mạnh vào kỹ năng trình bày câu chuyện trước khán giả.
Ví dụ:
Storytelling classes often involve public speaking practice.
(Các lớp kể chuyện thường bao gồm thực hành nói trước công chúng.)
Creative Writing Class – Lớp viết sáng tạo
Phân biệt:
Creative Writing Class kết hợp giữa việc viết và kể để tạo ra các câu chuyện độc đáo.
Ví dụ:
The storytelling class also serves as a creative writing class.
(Môn kể chuyện cũng đóng vai trò như một lớp viết sáng tạo.)
Performance Skills Training – Đào tạo kỹ năng biểu diễn
Phân biệt:
Performance Skills Training tập trung vào kỹ năng diễn đạt qua giọng nói và cử chỉ.
Ví dụ:
Performance skills training is a core part of storytelling classes.
(Đào tạo kỹ năng biểu diễn là một phần cốt lõi của các lớp kể chuyện.)
Drama Techniques – Kỹ thuật kịch nghệ
Phân biệt:
Drama Techniques chỉ các kỹ thuật được sử dụng để kể chuyện hấp dẫn hơn.
Ví dụ:
Drama techniques are integrated into storytelling classes for better engagement.
(Các kỹ thuật kịch nghệ được tích hợp vào môn kể chuyện để tăng sự thu hút.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết