VIETNAMESE
Môn chính tả
Kỹ năng viết đúng chính tả
ENGLISH
Spelling Subject
/ˈspɛlɪŋ ˈsʌbʤɛkt/
Orthography, Writing Rules
“Môn chính tả” là môn học giúp học sinh viết đúng theo quy tắc chính tả.
Ví dụ
1.
Môn chính tả tập trung vào việc cải thiện độ chính xác trong viết của học sinh.
The spelling subject focuses on improving students' writing accuracy.
2.
Giáo viên đã tổ chức một cuộc thi đánh vần để củng cố bài học từ môn chính tả.
Teachers conducted a spelling bee to reinforce lessons from the spelling subject.
Ghi chú
Từ Spelling Subject là một từ vựng thuộc giáo dục. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Orthography – Chính tả
Ví dụ:
The spelling subject focuses on teaching orthography to students.
(Môn chính tả tập trung vào việc dạy học sinh về chính tả.)
Phonetics – Ngữ âm
Ví dụ:
Spelling subjects incorporate phonetics to improve pronunciation and spelling.
(Môn chính tả tích hợp ngữ âm để cải thiện phát âm và viết chính tả.)
Vocabulary Building – Xây dựng vốn từ vựng
Ví dụ:
Spelling classes help in vocabulary building through regular exercises.
(Các lớp học chính tả giúp xây dựng vốn từ vựng thông qua các bài tập thường xuyên.)
Spelling Tests – Kiểm tra chính tả
Ví dụ:
Weekly spelling tests are a common practice in the spelling subject.
(Kiểm tra chính tả hàng tuần là một thực hành phổ biến trong môn chính tả.)
Word Patterns – Mẫu từ
Ví dụ:
The spelling subject teaches word patterns to enhance writing accuracy.
(Môn chính tả dạy các mẫu từ để nâng cao độ chính xác khi viết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết