VIETNAMESE
Môn học chính
Môn trọng tâm, Môn bắt buộc
ENGLISH
Core Subject
/kɔː ˈsʌbʤɛkt/
Main Discipline, Primary Study
“Môn học chính” là môn học trọng tâm trong chương trình đào tạo.
Ví dụ
1.
Một môn học chính rất cần thiết để xây dựng kiến thức nền tảng trong một chương trình học.
A core subject is essential for building foundational knowledge in a curriculum.
2.
Toán học và khoa học được coi là các môn học chính ở hầu hết các trường học.
Mathematics and science are considered core subjects in most schools.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Core Subject nhé!
Main Discipline – Ngành học chính
Phân biệt:
Main Discipline nhấn mạnh vào vai trò trọng tâm trong chương trình đào tạo.
Ví dụ:
Mathematics is considered a core subject in most educational systems.
(Toán học được coi là môn học chính trong hầu hết các hệ thống giáo dục.)
Compulsory Subject – Môn học bắt buộc
Phân biệt:
Compulsory Subject tập trung vào việc yêu cầu học sinh phải hoàn thành môn học này để tốt nghiệp.
Ví dụ:
Core subjects are typically compulsory for all students.
(Các môn học chính thường là môn học bắt buộc cho tất cả học sinh.)
Primary Subject – Môn học chủ đạo
Phân biệt:
Primary Subject chỉ môn học quan trọng nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
Physics is a primary subject for students in the science stream.
(Vật lý là một môn học chủ đạo đối với học sinh thuộc khối khoa học.)
Essential Course – Khóa học thiết yếu
Phân biệt:
Essential Course nhấn mạnh vào tính cần thiết của môn học trong việc xây dựng nền tảng kiến thức.
Ví dụ:
Core subjects serve as essential courses for academic development.
(Các môn học chính đóng vai trò là các khóa học thiết yếu cho sự phát triển học thuật.)
Foundation Subject – Môn học nền tảng
Phân biệt:
Foundation Subject nhấn mạnh vào việc cung cấp kiến thức cơ bản cho các môn học khác.
Ví dụ:
Core subjects act as foundation subjects for specialized studies.
(Các môn học chính đóng vai trò là môn học nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu.
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết