VIETNAMESE

môi trường làm việc tốt

môi trường làm việc thuận lợi

ENGLISH

good working environment

  
NOUN

/ɡʊd ˈwɜrkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

favorable working environment

Môi trường làm việc là bối cảnh, đặc điểm xã hội và điều kiện vật chất tạo điều kiện thuận lợi và thoải mái cho nhân viên làm việc.

Ví dụ

1.

Công ty cố gắng tạo ra một môi trường làm việc tốt cho nhân viên của mình.

The company strives to create a good working environment for its employees.

2.

môi trường làm việc tốt có thể có tác động đáng kể đến năng suất và tinh thần của nhân viên.

The good working environment can have a significant impact on employee productivity and morale.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt good favorable nha! - Good (tốt, hay): đề cập đến một cái gì đó có chất lượng tốt, đáng tin cậy, hoặc có giá trị. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống. Ví dụ: The test results were pretty good. (Kết quả kiểm tra khá tốt.) - Favorable (thuận lợi): đề cập đến một cái gì đó có lợi, hữu ích, hoặc có tác dụng tích cực. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một điều kiện. Ví dụ: The weather was favorable for a picnic. (Thời tiết thuận lợi cho một chuyến dã ngoại.)