VIETNAMESE

môi trường làm việc lý tưởng

môi trường làm việc hoàn hảo, môi trường làm việc tối ưu

ENGLISH

ideal working environment

  
NOUN

/aɪˈdil ˈwɜrkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

perfect working environment, optimal working environment

Môi trường làm việc lý tưởng là bối cảnh, đặc điểm xã hội và điều kiện vật chất đáp ứng tốt các mong muốn về điều kiện làm việc của mỗi người.

Ví dụ

1.

Môi trường làm việc lý tưởng của tôi sẽ là một môi trường sáng tạo, đầy thử thách và bổ ích.

My ideal working environment would be one that is creative, challenging, and rewarding.

2.

Công ty cam kết tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng cho tất cả nhân viên của mình.

The company is committed to creating an ideal working environment for all of its employees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt ideal optimal nha! - Ideal (lý tưởng): thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó hoàn hảo, không có gì sai sót. Nó thường được sử dụng để chỉ những điều không thực tế hoặc không thể đạt được. Ví dụ: An ideal society is a place where everyone is equal. (Một xã hội lý tưởng là một nơi mà mọi người đều bình đẳng.) - Optimal (tối ưu) thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó tốt nhất trong một hoàn cảnh cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ những điều có thể đạt được. Ví dụ: The optimal temperature for roasting chicken is 180 degrees Celsius. (Nhiệt độ tối ưu để nướng gà là 180 độ C.)