VIETNAMESE

mối quan tâm

sự lưu tâm, sự quan tâm, sự chú ý

ENGLISH

concern

  
NOUN

/kənˈsɜrn/

care, interest

Mối quan tâm là sự lo lắng, thường xuyên suy nghĩ hoặc để ý đến một người hoặc sự việc nào đó.

Ví dụ

1.

Sự an toàn của nhân viên là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.

The safety of our employees is our top concern.

2.

Ô nhiễm môi trường là mối quan tâm ngày càng gia tăng đối với nhiều người.

Environmental pollution is a growing concern for many people.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt concern care nha! - Concern (mối quan tâm, sự lo ngại): thường được sử dụng để chỉ sự quan tâm đến một vấn đề, một tình huống hoặc một người nào đó. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự lo lắng hoặc bất an. Ví dụ: The lack of firefighting equipment has caused concern among the building's residents. (Việc thiếu thiết bị chữa cháy đã gây ra sự lo ngại cho cư dân tòa nhà.) - Care (sự quan tâm, sự chăm sóc): thường được sử dụng để chỉ sự quan tâm đến một người hoặc vật nào đó. Nó thường mang hàm ý tích cực, cho thấy sự yêu thương, sự chăm sóc và sự quan tâm. Ví dụ: With proper care, the plants may last for fifty years. (Nếu được chăm sóc cẩn thận, cái cây này có thể tồn tại đến năm mươi năm.)