VIETNAMESE

mối quan tâm hàng đầu

sự quan tâm cao nhất

ENGLISH

top priority

  
NOUN

/tɑp praɪˈɔrəti/

biggest concern, utmost priority

Mối quan tâm hàng đầu là sự chú ý thường xuyên đối với điều gì đó được xem là quan trọng nhất hoặc ưu tiên hàng đầu.

Ví dụ

1.

Giáo dục là mối quan tâm hàng đầu của chính phủ.

Education is a top priority for the government.

2.

Sự hài lòng của khách hàng là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.

Customer satisfaction is our top priority.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số collocation liên quan đến priority nha!: - Give priority to somebody/something: ưu tiên cho ai/cái gì - Set priority for somebody/something: đặt ưu tiên cho ai/cái gì - Have priority over somebody/something: có ưu tiên hơn ai/cái gì - Make priority of somebody/something: coi ai/cái gì là ưu tiên - Top priority: ưu tiên hàng đầu - High priority: ưu tiên cao - Medium priority: ưu tiên trung bình - Low priority: ưu tiên thấp