VIETNAMESE

mọi người xung quanh

ENGLISH

surrounding people

  
PHRASE

/səˈraʊndɪŋ ˈpipəl/

Mọi người xung quanh là những người ở gần mình trong một tình huống cụ thể (nghĩa đen), hoặc những người mình tiếp xúc hàng ngày (nghĩa bóng)

Ví dụ

1.

Cô ấy luôn ý thức về những gì mọi người xung quanh nghĩ về mình.

She was always conscious of what the surrounding people thought of her.

2.

Mọi người xung quanh đã được sơ tán sau khi có đe dọa đánh bom.

The surrounding people were evacuated after the bomb threat.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt surrounding around nha! - Surrounding (xung quanh, bao quanh): nhấn mạnh đến sự bao quanh, bao vây. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ nằm ở xung quanh một vật thể hoặc một người, tạo thành một vòng tròn khép kín. Ví dụ: The trees surrounding the house provide shade. (Những cái cây bao quanh ngôi nhà tạo bóng mát.) - Around (xung quanh, vòng quanh): nhấn mạnh đến sự bao quanh, bao bọc, nhưng không nhất thiết là tạo thành một vòng tròn khép kín. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ nằm ở xung quanh một vật thể hoặc một người, nhưng không nhất thiết nằm trong phạm vi gần của vật thể hoặc người đó. Ví dụ: The moon goes around the earth. (Mặt trăng quay vòng quanh trái đất.)