VIETNAMESE
sự mới mẻ
tươi mới, khác biệt
ENGLISH
Freshness
/ˈfrɛʃnəs/
Novelty, renewal
Sự mới mẻ là trạng thái không nhàm chán, mang lại cảm giác tươi mới hoặc thú vị.
Ví dụ
1.
Sự mới mẻ của trang trí làm khách mời ấn tượng.
The freshness of the decor impressed the guests.
2.
Sự mới mẻ trong ý tưởng khơi dậy sự sáng tạo.
Freshness in ideas sparks creativity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến freshness nhé!
Innovation – Sự đổi mới
Phân biệt:
Innovation mô tả sự sáng tạo, mang đến cảm giác mới mẻ và thú vị.
Ví dụ:
The freshness of the approach comes from its innovation.
(Sự mới mẻ của cách tiếp cận đến từ sự đổi mới.)
Vividness – Sự sống động
Phân biệt:
Vividness tập trung vào sự sinh động và tràn đầy sức sống.
Ví dụ:
The vividness of the colors brings a sense of freshness to the painting.
(Sự sống động của màu sắc mang lại cảm giác tươi mới cho bức tranh.)
Rejuvenation – Sự tái sinh, làm mới
Phân biệt:
Rejuvenation mô tả quá trình tái tạo hoặc làm mới năng lượng, vẻ ngoài.
Ví dụ:
A short vacation brought a sense of rejuvenation and freshness to her life.
(Một kỳ nghỉ ngắn mang lại cảm giác tái sinh và tươi mới cho cuộc sống của cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết