VIETNAMESE
Mối đe dọa
Nguy cơ
ENGLISH
Threat
/θrɛt/
Danger
"Mối đe dọa" là tình huống hoặc điều có khả năng gây nguy hiểm hoặc tổn hại.
Ví dụ
1.
Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa đến sự ổn định toàn cầu.
Climate change poses a threat to global stability.
2.
Mối đe dọa cần được xử lý một cách chủ động.
Threats must be addressed proactively.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Threat nhé!
Danger – Nguy hiểm
Phân biệt:
Danger tập trung vào mối nguy hiểm tiềm tàng đối với an toàn hoặc sức khỏe.
Ví dụ:
The danger of falling rocks made the area unsafe for hikers.
(Nguy cơ đá rơi khiến khu vực này không an toàn cho người đi bộ đường dài.)
Risk – Rủi ro
Phân biệt:
Risk nhấn mạnh khả năng xảy ra hậu quả xấu, nhẹ hơn Threat.
Ví dụ:
Investing in new technology always involves some risk.
(Đầu tư vào công nghệ mới luôn đi kèm với một số rủi ro.)
Peril – Nguy cơ nghiêm trọng
Phân biệt:
Peril thường chỉ nguy cơ nghiêm trọng hơn, đặc biệt đối với tính mạng.
Ví dụ
The ship was in peril due to the violent storm.
(Con tàu gặp nguy cơ nghiêm trọng do cơn bão dữ dội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết