VIETNAMESE

Bước

bước chân, giai đoạn

word

ENGLISH

Step

  
NOUN

/stɛp/

stride, phase

Bước là hành động di chuyển bằng chân hoặc một giai đoạn trong tiến trình.

Ví dụ

1.

Anh ấy bước một bước lớn về phía trước.

He took a big step forward.

2.

Bước này rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

This step is crucial for the project's success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Step nhé! check Move - Bước đi hoặc di chuyển Phân biệt: Move mô tả hành động di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Ví dụ: He took a cautious move forward. (Anh ấy bước đi cẩn thận về phía trước.) check Stride - Bước dài và mạnh mẽ Phân biệt: Stride thể hiện bước chân dài, mạnh mẽ và đầy tự tin. Ví dụ: She strode confidently into the room. (Cô ấy bước vào phòng đầy tự tin.) check Pace - Bước đi, thường chỉ tốc độ hoặc nhịp độ đi bộ Phân biệt: Pace dùng để mô tả tốc độ hoặc nhịp đi của bước chân. Ví dụ: His steps were slow and steady, keeping pace with the rhythm. (Các bước chân của anh ấy chậm rãi và đều đặn, giữ nhịp với giai điệu.) check March - Bước đi mạnh mẽ, thường theo nhịp điệu Phân biệt: March thể hiện bước đi mạnh mẽ, có tổ chức, thường liên quan đến quân đội. Ví dụ: Soldiers marched in unison. (Những người lính bước đi đều nhau.) check Tread - Bước nhẹ hoặc bước cẩn thận Phân biệt: Tread mô tả cách di chuyển cẩn thận hoặc nhẹ nhàng. Ví dụ: She tread carefully over the icy path. (Cô ấy bước đi cẩn thận trên con đường đóng băng.)