VIETNAMESE
Mở to mắt
trố mắt
ENGLISH
widen eyes
/ˈwaɪdən aɪz/
open eyes
Mở to mắt là hành động mở mắt rộng để nhìn rõ hơn hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Ví dụ
1.
Cô ấy mở to mắt vì ngạc nhiên.
She widened her eyes in surprise.
2.
Bọn trẻ mở to mắt khi xem ảo thuật.
The children widened their eyes at the magic trick.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Widen khi nói hoặc viết nhé!
Widen a road - Mở rộng con đường
Ví dụ:
The city is planning to widen the main road to reduce traffic.
(Thành phố đang lên kế hoạch mở rộng con đường chính để giảm tắc nghẽn giao thông.)
Widen the scope - Mở rộng phạm vi
Ví dụ:
The project manager decided to widen the scope of the study.
(Người quản lý dự án quyết định mở rộng phạm vi nghiên cứu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết