VIETNAMESE

Mở tài khoản

Đăng ký tài khoản

word

ENGLISH

Open account

  
VERB

/ˈoʊpən əˈkaʊnt/

Create account

“Mở tài khoản” là quá trình đăng ký để có một tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản giao dịch.

Ví dụ

1.

Khách hàng yêu cầu mở tài khoản trực tuyến.

The customer requested to open an account online.

2.

Mở tài khoản là bước đầu tiên trong giao dịch ngân hàng.

Opening accounts is the first step to banking.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của open account nhé! check Set up an account - Thiết lập tài khoản Phân biệt: Set up an account là quá trình tạo lập và đăng ký tài khoản, tương tự như open account, nhưng có thể bao gồm cả các bước chuẩn bị và cài đặt ban đầu. Ví dụ: You need to set up an account before accessing the services. (Bạn cần thiết lập tài khoản trước khi sử dụng các dịch vụ.) check Create an account - Tạo tài khoản Phân biệt: Create an account là việc bắt đầu tạo ra một tài khoản mới trong hệ thống, tương tự như open account, nhưng có thể không chỉ giới hạn trong tài khoản ngân hàng. Ví dụ: You can create an account online to start using the platform. (Bạn có thể tạo tài khoản trực tuyến để bắt đầu sử dụng nền tảng.) check Register an account - Đăng ký tài khoản Phân biệt: Register an account là quá trình đăng ký và cung cấp thông tin để tạo một tài khoản, tương tự như open account, nhưng nhấn mạnh vào bước đăng ký. Ví dụ: You must register an account to access the members-only content. (Bạn phải đăng ký tài khoản để truy cập nội dung chỉ dành cho thành viên.)