VIETNAMESE

Mở tài khoản ngân hàng

Đăng ký tài khoản ngân hàng

word

ENGLISH

Open bank account

  
VERB

/ˈoʊpən bæŋk əˈkaʊnt/

Bank registration

“Mở tài khoản ngân hàng” là việc đăng ký một tài khoản tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch tài chính.

Ví dụ

1.

Cô ấy mở tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp của mình.

She opened a bank account for her business.

2.

Tài khoản ngân hàng cung cấp quản lý tài chính an toàn.

Bank accounts provide secure financial management.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của open bank account nhé! check Open a financial account - Mở tài khoản tài chính Phân biệt: Open a financial account là việc mở một tài khoản để thực hiện các giao dịch tài chính, có thể bao gồm tài khoản ngân hàng hoặc các loại tài khoản khác. Ví dụ: You can open a financial account to manage your personal investments. (Bạn có thể mở tài khoản tài chính để quản lý các khoản đầu tư cá nhân của mình.) check Establish a bank account - Thành lập tài khoản ngân hàng Phân biệt: Establish a bank account là việc tạo ra một tài khoản ngân hàng, tương tự như open bank account, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình thiết lập tài khoản từ đầu. Ví dụ: The process to establish a bank account was simple and quick. (Quá trình thành lập tài khoản ngân hàng rất đơn giản và nhanh chóng.) check Set up a bank account - Thiết lập tài khoản ngân hàng Phân biệt: Set up a bank account là quá trình thiết lập và đăng ký tài khoản ngân hàng, tương tự như open bank account, nhưng nhấn mạnh việc chuẩn bị và cấu hình tài khoản. Ví dụ: I need to set up a bank account for my new business. (Tôi cần thiết lập tài khoản ngân hàng cho công ty mới của mình.)