VIETNAMESE

Mở rộng kiến thức

Học hỏi thêm, Nâng cao nhận thức

word

ENGLISH

Expand Knowledge

  
VERB

/ɪksˈpænd ˈnɒlɪʤ/

Broaden Understanding, Increase Learning

“Mở rộng kiến thức” là việc học thêm các thông tin hoặc lĩnh vực mới.

Ví dụ

1.

Học sinh nên mở rộng kiến thức bằng cách khám phá các chủ đề ngoài sách giáo khoa.

Students should expand knowledge by exploring topics beyond the textbook.

2.

Hội nghị nhằm mở rộng kiến thức trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

The conference aims to expand knowledge in the field of renewable energy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Expand Knowledge nhé! check Broaden Horizons – Mở rộng tầm nhìn Phân biệt: Broaden Horizons tập trung vào việc nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm sống. Ví dụ: Traveling is a great way to broaden your horizons and expand knowledge. (Du lịch là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn và kiến thức.) check Gain Insights – Thu nhận hiểu biết Phân biệt: Gain Insights nhấn mạnh vào việc học hỏi những hiểu biết sâu sắc hơn. Ví dụ: Reading diverse books helps expand knowledge and gain insights into various topics. (Đọc nhiều loại sách giúp mở rộng kiến thức và thu nhận hiểu biết về các chủ đề khác nhau.) check Enhance Understanding – Tăng cường sự hiểu biết Phân biệt: Enhance Understanding chỉ việc cải thiện khả năng nhận thức về một vấn đề. Ví dụ: Taking additional courses enhances understanding and expands knowledge. (Tham gia các khóa học bổ sung tăng cường sự hiểu biết và mở rộng kiến thức.) check Acquire New Skills – Tiếp thu kỹ năng mới Phân biệt: Acquire New Skills tập trung vào việc học hỏi các kỹ năng liên quan đến kiến thức mới. Ví dụ: Expanding knowledge often involves acquiring new skills in emerging fields. (Mở rộng kiến thức thường bao gồm việc tiếp thu các kỹ năng mới trong các lĩnh vực mới nổi.) check Deepen Expertise – Đào sâu chuyên môn Phân biệt: Deepen Expertise nhấn mạnh vào việc nâng cao kiến thức chuyên sâu. Ví dụ: Attending workshops helps deepen expertise and expand knowledge in specialized areas. (Tham dự các hội thảo giúp đào sâu chuyên môn và mở rộng kiến thức trong các lĩnh vực chuyên biệt.)