VIETNAMESE

Kiến thức sâu rộng

Kiến thức rộng, hiểu biết sâu

word

ENGLISH

Extensive Knowledge

  
NOUN

/ɪkˈstɛnsɪv ˈnɒlɪʤ/

Broad Understanding, Wide-Ranging Knowledge

Kiến thức sâu rộng là sự hiểu biết toàn diện và đa dạng trong nhiều lĩnh vực hoặc chủ đề.

Ví dụ

1.

Các chuyên gia được công nhận vì kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực của họ.

Experts are recognized for their extensive knowledge in their fields.

2.

Để có được kiến thức sâu rộng, cần sự tận tâm và học tập liên tục.

Acquiring extensive knowledge requires dedication and continuous learning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extensive Knowledge nhé! check Broad Understanding – Hiểu biết rộng Phân biệt: Broad understanding nhấn mạnh vào khả năng nhận thức về nhiều chủ đề hoặc lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: A broad understanding of history helps in understanding global issues. (Hiểu biết rộng về lịch sử giúp hiểu các vấn đề toàn cầu.) check Comprehensive Knowledge – Kiến thức toàn diện Phân biệt: Comprehensive knowledge tập trung vào việc biết rõ và chi tiết về một lĩnh vực hoặc chủ đề. Ví dụ: Comprehensive knowledge of programming languages is essential for software engineers. (Kiến thức toàn diện về ngôn ngữ lập trình là cần thiết cho các kỹ sư phần mềm.) check All-Encompassing Knowledge – Kiến thức bao quát Phân biệt: All-encompassing knowledge nhấn mạnh vào sự hiểu biết bao trùm nhiều khía cạnh của một chủ đề. Ví dụ: He has all-encompassing knowledge of global economic trends. (Anh ấy có kiến thức bao quát về các xu hướng kinh tế toàn cầu.)