VIETNAMESE
Mô hình nghiên cứu
Cách nghiên cứu, Thiết kế nghiên cứu
ENGLISH
Research Model
/rɪˈsɜːʧ ˈmɒdl/
Study Framework, Experimental Design
“Mô hình nghiên cứu” là kế hoạch hoặc cách tiếp cận để thực hiện một nghiên cứu.
Ví dụ
1.
Một mô hình nghiên cứu giúp cấu trúc các giả thuyết và phương pháp cho một nghiên cứu.
A research model helps structure hypotheses and methods for a study.
2.
Giáo sư đã giới thiệu một mô hình nghiên cứu để phân tích dữ liệu kinh tế.
The professor introduced a research model for analyzing economic data.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Research Model nhé!
Study Framework – Khung nghiên cứu
Phân biệt:
Study Framework nhấn mạnh vào cấu trúc hỗ trợ nghiên cứu.
Ví dụ: The research model was built on a comprehensive study framework.
(Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên một khung nghiên cứu toàn diện.)
Experimental Design – Thiết kế thực nghiệm
Phân biệt:
Experimental Design tập trung vào việc thiết lập và triển khai các thí nghiệm.
Ví dụ: The research model incorporates an experimental design to test hypotheses.
(Mô hình nghiên cứu tích hợp thiết kế thực nghiệm để kiểm tra các giả thuyết.)
Theoretical Model – Mô hình lý thuyết
Phân biệt:
Theoretical Model chỉ các giả định hoặc lý thuyết nền tảng của nghiên cứu.
Ví dụ: The theoretical model served as a foundation for the research project.
(Mô hình lý thuyết đóng vai trò là nền tảng cho dự án nghiên cứu.)
Conceptual Framework – Khung khái niệm
Phân biệt:
Conceptual Framework nhấn mạnh vào cấu trúc khái niệm hỗ trợ nghiên cứu.
Ví dụ: The research model aligns with the conceptual framework of the study.
(Mô hình nghiên cứu phù hợp với khung khái niệm của nghiên cứu.)
Empirical Model – Mô hình thực nghiệm
Phân biệt:
Empirical Model tập trung vào việc kiểm nghiệm dựa trên dữ liệu thực tế.
Ví dụ: The research model included an empirical model validated by field data.
(Mô hình nghiên cứu bao gồm một mô hình thực nghiệm được xác nhận bằng dữ liệu thực tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết