VIETNAMESE

kẻ mị dân

word

ENGLISH

demagogue

  
NOUN

/ˈdɛməˌɡɑɡ/

Kẻ mị dân là một người lãnh đạo hoặc diễn giả sử dụng các chiêu trò, chiến thuật kích thích cảm xúc và sự phấn khích của đám đông để thu hút sự ủng hộ và củng cố quyền lực của mình.

Ví dụ

1.

Kẻ mị dân đã kích động đám đông bằng những lời hứa rỗng tuếch và những bài phát biểu cảm xúc.

The demagogue stirred up the crowd with empty promises and emotional speeches.

2.

Kẻ mị dân thường lợi dụng nỗi sợ hãi và hy vọng của người khác để nắm quyền lực.

Demagogues often manipulate people's fears and hopes to gain power.

Ghi chú

Demagogue là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị và xã hội học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Populist – Nhà dân túy Ví dụ: The populist leader promised to solve all the country’s problems with simple solutions. (Nhà dân túy đã hứa sẽ giải quyết tất cả các vấn đề của quốc gia bằng các giải pháp đơn giản.) check Charismatic leader – Lãnh đạo cuốn hút Ví dụ: The charismatic leader used emotional speeches to gain followers. (Nhà lãnh đạo cuốn hút đã sử dụng các bài phát biểu đầy cảm xúc để thu hút người theo dõi.) check Rabble-rouser – Người khích động đám đông Ví dụ: The rabble-rouser stirred the crowd with calls for rebellion. (Người khích động đám đông đã làm xôn xao đám đông với những lời kêu gọi nổi dậy.) check Orator – Diễn giả Ví dụ: The orator's speeches were filled with fiery rhetoric that appealed to the masses. (Các bài phát biểu của diễn giả đầy lời lẽ hùng hồn và thu hút đại chúng.)