VIETNAMESE
mềm oặt
không còn sức, mềm yếu
ENGLISH
Limp
/lɪmp/
Weak, floppy
Mềm oặt là trạng thái rất mềm, thường do mất sức hoặc yếu đuối.
Ví dụ
1.
Cơ thể anh ấy mềm oặt sau buổi tập kiệt sức.
His body went limp after the exhausting workout.
2.
Thân cây hoa mềm oặt dưới sức nóng.
The flower’s stem became limp in the heat.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Limp nhé!
Floppy – Rũ xuống
Phân biệt:
Floppy giống Limp, nhưng thường dùng để miêu tả trạng thái không có sự cứng cáp, dễ rũ.
Ví dụ:
His hat was floppy from being soaked in the rain.
(Chiếc mũ của anh ấy bị rũ xuống do ngấm mưa.)
Slack – Lỏng lẻo
Phân biệt:
Slack đồng nghĩa với Limp, nhưng thường dùng để miêu tả trạng thái không căng hoặc chùng xuống.
Ví dụ:
The rope was slack after the tension was released.
(Dây thừng bị chùng xuống sau khi căng thả.)
Droopy – Chảy xệ
Phân biệt:
Droopy tương tự Limp, nhưng thường dùng cho vật hoặc cơ thể trông có vẻ thiếu sức sống.
Ví dụ:
His droopy eyes showed how tired he was.
(Đôi mắt chảy xệ của anh ấy cho thấy anh ấy mệt mỏi đến mức nào.)
Wilted – Héo úa
Phân biệt:
Wilted giống Limp, nhưng thường dùng cho thực vật hoặc trạng thái yếu đi do thiếu sức.
Ví dụ:
The flowers looked wilted after a hot day.
(Những bông hoa trông héo úa sau một ngày nóng bức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết