VIETNAMESE
bà đồng
người cầu cơ, người kết nối tâm linh
ENGLISH
medium
/ˈmiː.di.əm/
spiritualist, psychic
“Bà đồng” là người phụ nữ thực hiện các nghi lễ tâm linh hoặc cầu cơ, thường được cho là có khả năng giao tiếp với linh hồn.
Ví dụ
1.
Bà đồng tổ chức nghi lễ để giao tiếp với tổ tiên.
The medium conducted a ceremony to communicate with ancestors.
2.
Các bà đồng thường thực hiện nghi lễ để dẫn dắt linh hồn lạc lối.
Mediums often perform rituals to guide wandering spirits.
Ghi chú
Medium là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của medium nhé!
Nghĩa 1: Phương tiện truyền tải thông tin hoặc giao tiếp.
Ví dụ:
Television is a powerful medium for spreading news.
(Truyền hình là một phương tiện mạnh mẽ để truyền tải tin tức.)
Nghĩa 2: Mức độ trung bình, không quá lớn hoặc quá nhỏ.
Ví dụ:
I would like a medium-sized coffee, please.
(Tôi muốn một ly cà phê cỡ trung bình, làm ơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết