VIETNAMESE
mây mưa
mây giông mưa
ENGLISH
rain clouds
/reɪn klaʊdz/
precipitation clouds
Mây mưa là các đám mây mang theo lượng nước lớn, thường gây ra mưa.
Ví dụ
1.
Mây mưa hình thành nhanh chóng trên núi.
Rain clouds formed quickly over the mountains.
2.
Mây mưa đổ nước, làm ướt tất cả phía dưới.
Rain clouds burst, drenching everything below.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ cloud khi nói hoặc viết nhé!
Cloud over – Mây che phủ
Ví dụ: The sky clouded over before the rain started.
(Bầu trời bị mây che phủ trước khi trời bắt đầu mưa.)
Under a cloud – Bị nghi ngờ
Ví dụ: He left the company under a cloud after the scandal.
(Anh ấy rời công ty trong tình trạng bị nghi ngờ sau vụ bê bối.)
Cloud of – Đám mây
Ví dụ: A cloud of smoke rose from the burning building.
(Một đám khói bốc lên từ tòa nhà đang cháy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết