VIETNAMESE

mật tông

Phật giáo Mật tông

word

ENGLISH

Esoteric Buddhism

  
NOUN

/ˌɛs.əˈtɛr.ɪk ˈbʊd.ɪzəm/

Vajrayana, Tantric Buddhism

“Mật tông” là một nhánh của Phật giáo, tập trung vào các nghi thức mật truyền và thần chú để đạt giác ngộ.

Ví dụ

1.

Mật tông nhấn mạnh thần chú và thiền định để phát triển tâm linh.

Esoteric Buddhism emphasizes mantras and meditation for spiritual growth.

2.

Nhiều người thực hành Mật tông tuân thủ nghi lễ và kỷ luật nghiêm ngặt.

Many practitioners of Esoteric Buddhism follow strict rituals and disciplines.

Ghi chú

Từ Mật tông là một từ vựng thuộc chủ đề tôn giáo – Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Esoteric Teachings - Giáo lý bí truyền Ví dụ: Esoteric Buddhism teachings emphasizes secret teachings and rituals to achieve enlightenment. (Mật tông nhấn mạnh vào các giáo lý bí truyền và nghi thức để đạt giác ngộ.) check Mantra Chanting - Trì tụng thần chú Ví dụ: Mantra chanting is a key practice in Esoteric Buddhism to focus the mind. (Trì tụng thần chú là một thực hành quan trọng trong Mật tông để tập trung tâm trí.) check Mandala Visualization - Quán tưởng Mandala Ví dụ: Monks meditate using mandala visualization to connect with higher spiritual realms. (Các nhà sư thiền định bằng cách quán tưởng Mandala để kết nối với cảnh giới tâm linh cao hơn.) check Tantric Practices - Thực hành Mật giáo Ví dụ: Esoteric Buddhism incorporates Tantric practices to transform energy into wisdom. (Mật tông kết hợp các thực hành Mật giáo để chuyển hóa năng lượng thành trí tuệ.) check Initiation Ceremony - Lễ nhập môn Ví dụ: New practitioners undergo an initiation ceremony before receiving esoteric teachings. (Người mới tu học phải trải qua một lễ nhập môn trước khi tiếp nhận giáo lý mật truyền.)