VIETNAMESE

Lễ ra mắt sản phẩm

word

ENGLISH

Product launch ceremony

  
NOUN

/ˈprɒdʌkt lɔːnʧ ˈsɛrəˌmoʊni/

Launch event

“Lễ ra mắt sản phẩm” là sự kiện giới thiệu sản phẩm mới tới công chúng hoặc thị trường.

Ví dụ

1.

Lễ ra mắt sản phẩm thu hút nhiều người tham dự.

The product launch ceremony attracted many attendees.

2.

Buổi lễ đã giới thiệu một sản phẩm đổi mới.

The ceremony introduced an innovative product.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của product launch ceremony nhé! check Product introduction event - Sự kiện giới thiệu sản phẩm Phân biệt: Product introduction event là sự kiện giới thiệu sản phẩm mới đến công chúng, tương tự như product launch ceremony, nhưng có thể không nhất thiết mang tính trang trọng. Ví dụ: The product introduction event attracted a large number of potential customers. (Sự kiện giới thiệu sản phẩm đã thu hút một lượng lớn khách hàng tiềm năng.) check Product unveiling - Lễ công bố sản phẩm Phân biệt: Product unveiling nhấn mạnh sự kiện tiết lộ sản phẩm lần đầu tiên với công chúng hoặc truyền thông, giống như product launch ceremony. Ví dụ: The product unveiling was attended by top industry leaders. (Lễ công bố sản phẩm đã thu hút các lãnh đạo hàng đầu trong ngành.) check Product debut - Buổi ra mắt sản phẩm Phân biệt: Product debut là sự kiện lần đầu tiên sản phẩm được giới thiệu ra thị trường, tương tự như product launch ceremony, nhưng có thể không chính thức bằng. Ví dụ: The product debut was a huge success, drawing attention from media outlets. (Buổi ra mắt sản phẩm đã thành công lớn, thu hút sự chú ý từ các phương tiện truyền thông.)