VIETNAMESE

Mất phí

Có tính phí

word

ENGLISH

Charged

  
ADJ

/ʧɑːʤd/

Fee-based

“Mất phí” là yêu cầu trả một khoản tiền để sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm.

Ví dụ

1.

Dịch vụ mất phí theo mức sử dụng.

The service is charged based on usage.

2.

Dịch vụ mất phí cần chính sách giá minh bạch.

Charged services require clear pricing policies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của charged nhé! check Fee - Phí Phân biệt: Fee là khoản tiền phải trả cho việc sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm, tương tự như charged, nhưng có thể được áp dụng cho nhiều loại dịch vụ khác nhau. Ví dụ: The fee for the service was clearly stated on the website. (Phí dịch vụ đã được ghi rõ trên trang web.) check Paid - Đã thanh toán Phân biệt: Paid chỉ việc thực hiện thanh toán một khoản tiền để đổi lấy dịch vụ hoặc sản phẩm, trong khi charged nhấn mạnh vào yêu cầu phải trả phí. Ví dụ: The customer has already paid for the subscription. (Khách hàng đã thanh toán cho việc đăng ký.) check Billing - Hóa đơn Phân biệt: Billing là quá trình tính toán và yêu cầu thanh toán một khoản tiền cho dịch vụ hoặc sản phẩm đã sử dụng, tương tự như charged, nhưng nhấn mạnh vào quá trình lập hóa đơn. Ví dụ: The billing system automatically generates the total charges for each user. (Hệ thống lập hóa đơn tự động tạo ra tổng số tiền phải trả cho mỗi người dùng.)