VIETNAMESE
Mạo nhận
Tự nhận
ENGLISH
Falsely claim
/ˈfɔːls.li kleɪm/
Fraudulently assert
"Mạo nhận" là việc tự nhận danh tính hoặc quyền hạn không phải của mình.
Ví dụ
1.
Cô ấy mạo nhận mình là giám đốc công ty.
She falsely claimed to be the company CEO.
2.
Mạo nhận quyền hạn làm tổn hại lòng tin.
Falsely claiming authority damages trust.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Falsely claim nhé!
Pretend – Giả vờ
Phân biệt:
Pretend tập trung vào hành động giả vờ hoặc thể hiện điều không đúng sự thật.
Ví dụ:
He pretended to be a doctor to gain access to the hospital.
(Anh ấy giả vờ là bác sĩ để vào được bệnh viện.)
Misrepresent – Trình bày sai sự thật
Phân biệt:
Misrepresent nhấn mạnh vào việc trình bày thông tin sai lệch, liên quan đến Falsely claim.
Ví dụ:
She misrepresented her qualifications on the application form.
(Cô ấy trình bày sai bằng cấp trong đơn ứng tuyển.)
Fabricate – Bịa đặt
Phân biệt:
Fabricate chỉ hành động bịa đặt hoặc tạo ra thông tin giả.
Ví dụ:
He fabricated a story to cover up the truth.
(Anh ấy bịa đặt một câu chuyện để che giấu sự thật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết