VIETNAMESE

Mang tính giáo dục

Học tập, Dạy dỗ

word

ENGLISH

Educational

  
ADJ

/ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl/

Instructive, Informative

“Mang tính giáo dục” là cung cấp kiến thức hoặc giúp nâng cao nhận thức.

Ví dụ

1.

Chương trình được thiết kế mang tính giáo dục cao cho các học sinh nhỏ tuổi.

The program was designed to be highly educational for young learners.

2.

Giáo viên đã chọn các trò chơi mang tính giáo dục để làm bài học thêm hấp dẫn.

Teachers selected educational games to make the lessons more engaging.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Educational nhé!

check Instructional – Mang tính hướng dẫn

Phân biệt: Instructional nhấn mạnh vào việc cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng thông qua hướng dẫn cụ thể, thường được sử dụng trong giáo trình, tài liệu dạy học hoặc video giảng dạy.

Ví dụ: The teacher provided instructional materials to help students understand the lesson. (Giáo viên cung cấp tài liệu hướng dẫn để giúp học sinh hiểu bài học.)

check Informative – Cung cấp thông tin

Phân biệt: Informative tập trung vào việc truyền tải thông tin hữu ích, giúp người đọc hoặc người nghe mở rộng kiến thức mà không nhất thiết phải có tính giảng dạy chính thức.

Ví dụ: The documentary was very informative and taught me a lot about history. (Bộ phim tài liệu rất giàu thông tin và giúp tôi học hỏi nhiều về lịch sử.)

check Didactic – Mang tính giảng dạy

Phân biệt: Didactic được sử dụng để mô tả nội dung có mục đích giảng dạy rõ ràng, thường mang tính sư phạm hoặc truyền đạt đạo lý, đôi khi có thể mang hàm ý hơi cứng nhắc.

Ví dụ: The book has a didactic tone, focusing on moral lessons. (Cuốn sách có giọng văn mang tính giảng dạy, tập trung vào các bài học đạo đức.)