VIETNAMESE

giáo dục giới tính

giáo dục sức khỏe

word

ENGLISH

Sex education

  
NOUN

/sɛks ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/

reproductive education

“Giáo dục giới tính” là cung cấp kiến thức về sức khỏe sinh sản và quyền giới tính.

Ví dụ

1.

Giáo dục giới tính trang bị cho học sinh kiến thức về sức khỏe sinh sản.

Sex education equips students with knowledge about reproductive health.

2.

Giáo dục giới tính toàn diện giảm thiểu hiểu lầm và thúc đẩy các hành vi lành mạnh.

Comprehensive sex education reduces misconceptions and promotes healthy behaviors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sex Education nhé! check Reproductive Health Education – Giáo dục sức khỏe sinh sản Phân biệt: Reproductive Health Education tập trung vào việc cung cấp kiến thức về sinh lý và sức khỏe sinh sản. Ví dụ: Reproductive health education is a critical component of sex education. (Giáo dục sức khỏe sinh sản là một phần quan trọng của giáo dục giới tính.) check Comprehensive Sexuality Education – Giáo dục giới tính toàn diện Phân biệt: Comprehensive Sexuality Education nhấn mạnh vào các khía cạnh tâm lý, xã hội, và pháp lý liên quan đến giới tính. Ví dụ: Schools are adopting comprehensive sexuality education programs. (Các trường học đang áp dụng các chương trình giáo dục giới tính toàn diện.) check Awareness Program – Chương trình nâng cao nhận thức Phân biệt: Awareness Program chỉ các chương trình giúp học sinh hiểu rõ hơn về các vấn đề giới tính. Ví dụ: The awareness program on sex education was well-received by parents. (Chương trình nâng cao nhận thức về giáo dục giới tính đã được các phụ huynh đón nhận tích cực.)