VIETNAMESE

mang tính cách mạng

có tính đột phá, tiên phong

word

ENGLISH

revolutionary

  
ADJ

/ˌrɛv.əˈluː.ʃən.ər.i/

radical, groundbreaking

“Mang tính cách mạng” là cụm từ chỉ sự đột phá, đổi mới, hoặc thay đổi mạnh mẽ trong một lĩnh vực.

Ví dụ

1.

Công nghệ mới được coi là mang tính cách mạng trong lĩnh vực y tế.

The new technology is considered revolutionary in the medical field.

2.

Các ý tưởng mang tính cách mạng thường thách thức các chuẩn mực và hệ thống hiện tại.

Revolutionary ideas often challenge existing norms and systems.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Revolutionary nhé! check Groundbreaking - Mang tính đột phá Phân biệt: Groundbreaking nhấn mạnh vào yếu tố sáng tạo và đổi mới chưa từng có trước đây. Ví dụ: The scientist’s groundbreaking research changed the way we understand genetics. (Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã thay đổi cách chúng ta hiểu về di truyền học.) check Radical - Cách mạng, triệt để Phân biệt: Radical thường ám chỉ những thay đổi mạnh mẽ, đôi khi có tính chất cực đoan hoặc triệt để. Ví dụ: The activist proposed radical reforms to address climate change. (Nhà hoạt động đã đề xuất những cải cách mang tính cách mạng để giải quyết biến đổi khí hậu.) check Transformative - Mang tính biến đổi Phân biệt: Transformative nhấn mạnh vào sự thay đổi sâu sắc, làm thay đổi hoàn toàn một lĩnh vực hoặc xã hội. Ví dụ: Artificial intelligence is having a transformative impact on industries. (Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra ảnh hưởng mang tính biến đổi đối với các ngành công nghiệp.) check Innovative - Sáng tạo, cải tiến Phân biệt: Innovative thường được dùng để chỉ sự đổi mới trong khoa học, công nghệ hoặc nghệ thuật. Ví dụ: The startup introduced an innovative approach to renewable energy. (Công ty khởi nghiệp đã giới thiệu một cách tiếp cận sáng tạo với năng lượng tái tạo.)