VIETNAMESE

mang hơi hướng

có vẻ, gợi lên

word

ENGLISH

carry a hint of

  
VERB

/ˈkæri ə hɪnt əv/

suggestive of, reminiscent of

“Mang hơi hướng” là cụm từ chỉ sự ảnh hưởng nhẹ hoặc phong cách gần giống với một đặc điểm nào đó.

Ví dụ

1.

Nước hoa này mang hơi hướng của hoa nhài.

The perfume carries a hint of jasmine.

2.

Phong cảnh này mang hơi hướng của sự hoài niệm.

The landscape carries a hint of nostalgia.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Carry a Hint of nhé! check Suggest a Trace of - Gợi lên một chút dấu vết Phân biệt: Suggest a Trace of mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ ra một dấu vết hoặc ảnh hưởng nhỏ của một đặc điểm nào đó. Ví dụ: Her perfume suggests a trace of jasmine and vanilla. (Nước hoa của cô ấy gợi lên một chút hương nhài và vani.) check Exhibit a Touch of - Thể hiện một nét đặc trưng nhẹ Phân biệt: Exhibit a Touch of nhấn mạnh vào sự hiện diện thoáng qua của một yếu tố nào đó trong một phong cách hoặc đặc điểm. Ví dụ: His latest artwork exhibits a touch of surrealism. (Tác phẩm mới nhất của anh ấy mang hơi hướng của chủ nghĩa siêu thực.) check Reflect a Shade of - Phản chiếu một sắc thái của Phân biệt: Reflect a Shade of được dùng để diễn tả một mức độ ảnh hưởng nhẹ nhàng, không rõ ràng. Ví dụ: The speech reflected a shade of optimism despite the difficult situation. (Bài phát biểu phản chiếu một sắc thái lạc quan dù tình hình khó khăn.) check Resonate with an Echo of - Mang âm hưởng của Phân biệt: Resonate with an Echo of mang nghĩa gợi nhớ hoặc có một ảnh hưởng mờ nhạt của một phong cách hoặc ý tưởng. Ví dụ: The novel resonates with an echo of classic literature. (Cuốn tiểu thuyết mang âm hưởng của văn học cổ điển.)