VIETNAMESE

ích lợi

lợi ích

word

ENGLISH

benefit

  
NOUN

/bɛnɪfɪt/

advantage

Ích lợi là lợi ích hoặc sự thuận tiện mà một điều gì đó mang lại nói chung.

Ví dụ

1.

Ích lợi của việc tập thể dục đều đặn là rõ ràng.

The benefit of regular exercise is clear.

2.

Cô ấy đã nhận được nhiều ích lợi từ công việc mới.

She gained many benefits from her new job.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Benefit nhé! check Advantage – Lợi thế Phân biệt: Advantage mô tả điều gì đó mang lại lợi ích, ưu thế trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: Having a good education is an important advantage in the job market. (Có một nền giáo dục tốt là một lợi thế quan trọng trong thị trường lao động.) check Gain – Sự thu lợi Phân biệt: Gain mô tả lợi ích thu được từ một hành động hoặc tình huống. Ví dụ: The company made a significant gain from the new product launch. (Công ty đã thu được lợi nhuận đáng kể từ việc ra mắt sản phẩm mới.) check Profit – Lợi nhuận Phân biệt: Profit mô tả số tiền thu được từ một giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh. Ví dụ: They made a large profit from their investment. (Họ đã kiếm được lợi nhuận lớn từ khoản đầu tư của mình.)