VIETNAMESE

Lợi ích nhóm

Lợi ích tập thể

word

ENGLISH

Group interest

  
NOUN

/ɡruːp ˈɪntrɪst/

Special interest

“Lợi ích nhóm” là các lợi ích dành riêng cho một nhóm người, thường mang tính ích kỷ và không cân bằng với lợi ích chung.

Ví dụ

1.

Lợi ích nhóm có thể mâu thuẫn với nhu cầu công.

Group interests can conflict with public needs.

2.

Quản lý lợi ích nhóm đòi hỏi sự minh bạch.

Managing group interests requires transparency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của group interest nhé! check Group benefit - Lợi ích nhóm Phân biệt: Group benefit là lợi ích mà một nhóm người nhận được từ một hoạt động chung, tương tự như group interest, nhưng nhấn mạnh lợi ích cụ thể cho nhóm. Ví dụ: The group benefit is achieved through collective effort and cooperation. (Lợi ích nhóm được đạt được thông qua nỗ lực và hợp tác tập thể.) check Factional interest - Lợi ích phe nhóm Phân biệt: Factional interest chỉ lợi ích của một phe nhóm cụ thể trong một tổ chức, có thể mang tính ích kỷ và không cân bằng với lợi ích chung. Ví dụ: The factional interest within the organization caused a lot of conflict. (Lợi ích phe nhóm trong tổ chức đã gây ra nhiều xung đột.) check Partisan interest - Lợi ích đảng phái Phân biệt: Partisan interest là lợi ích của một nhóm người hoặc đảng phái, thường nhắm vào lợi ích riêng, không quan tâm đến lợi ích chung. Ví dụ: The partisan interest was evident in the way the policies were framed. (Lợi ích đảng phái rõ ràng trong cách các chính sách được xây dựng.)