VIETNAMESE

Lợi ích

Giá trị lợi ích

word

ENGLISH

Advantage

  
NOUN

/ædˈvæntɪʤ/

Gain

“Lợi ích” là các kết quả tích cực hoặc giá trị được mang lại cho cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.

Ví dụ

1.

Chính sách này mang lại nhiều lợi ích đáng kể.

This policy offers significant advantages.

2.

Lợi ích có thể thu hút nhiều nhà đầu tư.

Advantages can attract more investors.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Advantage khi nói hoặc viết nhé! check Take advantage of - Tận dụng cơ hội hoặc lợi thế Ví dụ: You should take advantage of the discount while it lasts. (Bạn nên tận dụng ưu đãi giảm giá khi nó còn hiệu lực.) check Have an advantage over - Có lợi thế hơn ai đó hoặc điều gì đó Ví dụ: This product has an advantage over its competitors in terms of durability. (Sản phẩm này có lợi thế hơn đối thủ về độ bền.) check Competitive advantage - Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh Ví dụ: Innovation is key to maintaining a competitive advantage. (Sự đổi mới là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh.)