VIETNAMESE
mang đậm nét
thể hiện rõ, nổi bật
ENGLISH
strongly reflect
/ˈstrɒŋli rɪˈflɛkt/
clearly embody
“Mang đậm nét” là cụm từ miêu tả một điều gì đó thể hiện rõ ràng đặc điểm hoặc giá trị đặc trưng.
Ví dụ
1.
Thiết kế mang đậm nét kiến trúc truyền thống Việt Nam.
The design strongly reflects traditional Vietnamese architecture.
2.
Lễ hội mang đậm nét di sản của cộng đồng.
The festival strongly reflects the community’s heritage.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strongly Reflect nhé!
Clearly Exhibit - Thể hiện rõ ràng
Phân biệt:
Clearly Exhibit nhấn mạnh vào sự biểu hiện một cách rõ nét của một đặc điểm hoặc giá trị.
Ví dụ:
The building’s architecture clearly exhibits elements of the Renaissance era.
(Kiến trúc của tòa nhà thể hiện rõ ràng các yếu tố của thời kỳ Phục hưng.)
Showcase Prominently - Phô bày một cách nổi bật
Phân biệt:
Showcase Prominently mang ý nghĩa về sự trưng bày hoặc thể hiện một đặc trưng một cách dễ thấy.
Ví dụ:
The exhibition showcases prominently the influence of Asian culture.
(Cuộc triển lãm phô bày nổi bật ảnh hưởng của văn hóa châu Á.)
Embody Distinctly - Hiện thân rõ rệt
Phân biệt:
Embody Distinctly tập trung vào việc một vật thể hoặc khái niệm cụ thể hóa một đặc điểm nhất định.
Ví dụ:
The novel embodies distinctly the struggles of the working class.
(Cuốn tiểu thuyết thể hiện rõ ràng những khó khăn của tầng lớp lao động.)
Illustrate Vividly - Minh họa một cách sống động
Phân biệt:
Illustrate Vividly nhấn mạnh vào sự mô tả hoặc biểu thị một cách sinh động và dễ nhận thấy.
Ví dụ:
The documentary illustrates vividly the effects of climate change.
(Bộ phim tài liệu minh họa một cách sống động những tác động của biến đổi khí hậu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết