VIETNAMESE
mang đậm dấu ấn
thể hiện rõ nét, khắc sâu
ENGLISH
leave a strong impression
/liːv ə strɒŋ ɪmˈprɛʃ.ən/
deeply marked
“Mang đậm dấu ấn” là cụm từ dùng để mô tả điều gì đó để lại ảnh hưởng sâu sắc hoặc có đặc điểm nổi bật rõ rệt.
Ví dụ
1.
Lời nói của anh ấy mang đậm dấu ấn trong lòng mọi người.
His words leave a strong impression on everyone.
2.
Tiểu thuyết của cô ấy để lại dấu ấn mạnh mẽ trong lòng độc giả.
Her novel leaves a strong impression on readers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Leave a Strong Impression nhé!
Make a Lasting Impression - Để lại ấn tượng lâu dài
Phân biệt:
Make a Lasting Impression nhấn mạnh vào ảnh hưởng kéo dài của một sự kiện, con người hoặc trải nghiệm.
Ví dụ:
The artist’s performance made a lasting impression on the audience.
(Màn trình diễn của nghệ sĩ đã để lại ấn tượng lâu dài trong lòng khán giả.)
Create a Deep Impact - Tạo ra ảnh hưởng sâu sắc
Phân biệt:
Create a Deep Impact mang ý nghĩa về tác động lớn đối với tư duy, cảm xúc hoặc cách nhìn nhận của ai đó.
Ví dụ:
The teacher’s words created a deep impact on his students.
(Những lời nói của giáo viên đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đối với học sinh.)
Imprint Strongly on Someone’s Mind - Ghi dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí
Phân biệt:
Imprint Strongly on Someone’s Mind nhấn mạnh vào sự khắc sâu vào trí nhớ hoặc tâm trí của ai đó.
Ví dụ:
The tragic story imprinted strongly on my mind.
(Câu chuyện bi thương đã khắc sâu vào tâm trí tôi.)
Make a Profound Mark - Để lại dấu ấn sâu sắc
Phân biệt:
Make a Profound Mark thường được dùng để chỉ tác động lớn về mặt tinh thần hoặc sự thay đổi đáng kể trong nhận thức.
Ví dụ:
Her humanitarian work made a profound mark on society.
(Công việc nhân đạo của cô ấy đã để lại dấu ấn sâu sắc trong xã hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết