VIETNAMESE

Net

Internet

word

ENGLISH

Net

  
NOUN

/nɛt/

Web

Net là từ tiếng Anh dùng để chỉ mạng lưới, thường là mạng internet hoặc mạng xã hội.

Ví dụ

1.

Internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

The net has transformed how we communicate.

2.

Internet mang lại cơ hội học tập vô tận.

The net offers endless learning opportunities.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Net khi nói hoặc viết nhé! check Surf the net – Lướt mạng Ví dụ: I spend hours surfing the net every day. (Tôi dành hàng giờ lướt mạng mỗi ngày.) check Net connection – Kết nối mạng Ví dụ: The net connection here is fast and reliable. (Kết nối mạng ở đây nhanh và đáng tin cậy.) check Net speed – Tốc độ mạng Ví dụ: The net speed has improved significantly in rural areas. (Tốc độ mạng đã được cải thiện đáng kể ở các vùng nông thôn.) check Net user – Người sử dụng mạng Ví dụ: The number of net users is increasing rapidly worldwide. (Số lượng người sử dụng mạng đang tăng nhanh trên toàn thế giới.) check Access the net – Truy cập mạng Ví dụ: Students can access the net to find educational resources. (Học sinh có thể truy cập mạng để tìm tài liệu học tập.)