VIETNAMESE

Măng chua

word

ENGLISH

Sour bamboo shoots

  
NOUN

/saʊr ˈbæmbu ʃuːts/

"Măng chua" là măng được chế biến để có vị chua, thường được dùng trong các món ăn.

Ví dụ

1.

Măng chua được dùng trong súp.

Sour bamboo shoots are used in soup.

2.

Món súp rất ngon với măng chua.

The soup tastes great with sour bamboo shoots.

Ghi chú

Từ Măng chua là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fermented food - Thực phẩm lên men Ví dụ: Sour bamboo shoots are a type of fermented food with a tangy flavor. (Măng chua là một loại thực phẩm lên men có vị chua.) check Pickled vegetable - Rau củ muối chua Ví dụ: Sour bamboo shoots are often used as a pickled vegetable in various cuisines. (Măng chua thường được dùng làm rau củ muối chua trong nhiều món ăn.) check Culinary ingredient - Nguyên liệu nấu ăn Ví dụ: Sour bamboo shoots are a versatile culinary ingredient used in soups, stews, and salads. (Măng chua là một nguyên liệu nấu ăn linh hoạt được dùng trong súp, món hầm và salad.) check Preserved food - Thực phẩm bảo quản Ví dụ: Sour bamboo shoots are a way to preserve bamboo shoots for later use. (Măng chua là một cách để bảo quản măng tre để sử dụng sau này.)