VIETNAMESE
Mận Việt Nam
ENGLISH
Vietnamese plum
/viːɛtnæm plʌm/
"Mận Việt Nam" là loại mận đặc trưng của Việt Nam, có nhiều giống và được trồng ở khắp các vùng miền.
Ví dụ
1.
Mận Việt Nam được xuất khẩu rộng rãi.
Vietnamese plums are widely exported.
2.
Mận Việt Nam rất phổ biến.
The Vietnamese plums are very popular.
Ghi chú
Từ Mận Việt Nam là một từ vựng thuộc nông sản và trái cây. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Plum tree - Cây mận
Ví dụ:
The Vietnamese plum tree produces various types of plums throughout the country.
(Cây mận Việt Nam sản xuất nhiều loại mận khác nhau trên khắp cả nước.)
Local varieties - Giống địa phương
Ví dụ:
There are many local varieties of Vietnamese plums that differ in taste and size.
(Có nhiều giống địa phương của mận Việt Nam khác nhau về vị và kích thước.)
Fruit harvest - Thu hoạch trái cây
Ví dụ:
The Vietnamese plum is harvested during the summer and is available in local markets.
(Mận Việt Nam được thu hoạch vào mùa hè và có sẵn tại các chợ địa phương.)
Tropical fruit - Trái cây nhiệt đới
Ví dụ:
The Vietnamese plum is often categorized as a tropical fruit due to its growing conditions.
(Mận Việt Nam thường được phân loại là trái cây nhiệt đới do điều kiện sinh trưởng của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết