VIETNAMESE
Mãn hạn tù
Ra tù
ENGLISH
Release from prison
/rɪˈliːs frəm ˈprɪz.ən/
Parole
"Mãn hạn tù" là thời điểm hoàn thành xong thời gian giam giữ theo quy định của pháp luật.
Ví dụ
1.
Sự mãn hạn tù của anh ấy đánh dấu một chương mới trong cuộc đời.
His release from prison marked a new chapter in his life.
2.
Việc mãn hạn tù bị trì hoãn do vấn đề hành chính.
The release from prison was delayed due to administrative issues.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Release from prison nhé!
Parole – Phóng thích có điều kiện
Phân biệt:
Parole nhấn mạnh việc phóng thích có điều kiện, khác với Release from prison thường là mãn hạn tù.
Ví dụ:
He was granted parole for good behavior.
(Anh ấy được phóng thích có điều kiện vì cải tạo tốt.)
Freedom – Tự do
Phân biệt:
Freedom mang nghĩa rộng hơn, nhấn mạnh trạng thái tự do sau khi rời khỏi nhà tù.
Ví dụ:
His freedom was a relief after years of imprisonment.
(Sự tự do của anh ấy là một sự giải thoát sau nhiều năm tù đày.)
Discharge – Trả tự do
Phân biệt:
Discharge thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc thả người sau khi hoàn thành nghĩa vụ.
Ví dụ:
The prisoner was discharged early for good behavior.
(Người tù được trả tự do sớm vì cải tạo tốt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết