VIETNAMESE
man di
dân tộc sơ khai, người man rợ
ENGLISH
barbarian
/ˌbɑːr.bəˈrɪən/
uncivilized group
“Man di” là từ dùng để chỉ những dân tộc sống ở vùng sâu, vùng xa, ít tiếp xúc với văn minh, thường mang nghĩa miệt thị.
Ví dụ
1.
Thuật ngữ “man di” hiện được tránh sử dụng vì ý nghĩa tiêu cực của nó.
The term “barbarian” is now avoided due to its negative connotations.
2.
Các văn bản lịch sử thường miêu tả các bộ lạc ngoại lai là man di.
Historical texts often described foreign tribes as barbarians.
Ghi chú
Barbarian là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của barbarian nhé!
Nghĩa 1: Người cư xử thô lỗ, thiếu văn hóa hoặc tàn nhẫn.
Ví dụ:
Only a barbarian would destroy such a beautiful piece of art.
(Chỉ có kẻ man rợ mới phá hủy một tác phẩm nghệ thuật đẹp như vậy.)
Nghĩa 2: Một nhóm người ngoại quốc không thuộc nền văn minh lớn thời cổ đại (theo cách gọi của người Hy Lạp, La Mã).
Ví dụ:
In ancient Greece, anyone who didn’t speak Greek was considered a barbarian.
(Ở Hy Lạp cổ đại, bất kỳ ai không nói tiếng Hy Lạp đều bị coi là man di.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết