VIETNAMESE
Mầm non tương lai
Trẻ em, Thế hệ sau
ENGLISH
Future Generations
/ˈfjuːʧə ˌʤɛnəˈreɪʃənz/
Successors, Young Generation
“Mầm non tương lai” là cụm từ dùng để chỉ trẻ em, những thế hệ kế thừa trong tương lai.
Ví dụ
1.
Mầm non tương lai phụ thuộc vào hành động của chúng ta hôm nay để đảm bảo một tương lai bền vững.
Future generations depend on our actions today to ensure a sustainable future.
2.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tư duy của mầm non tương lai.
Teachers play a crucial role in shaping the minds of future generations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Future Generations nhé!
Next Generation – Thế hệ tiếp theo
Phân biệt: Next Generation nhấn mạnh vào nhóm người trẻ tuổi sẽ kế thừa và phát triển những thành tựu của thế hệ hiện tại, thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, giáo dục và xã hội.
Ví dụ: Education plays a crucial role in preparing the next generation for future challenges. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo đối mặt với những thách thức trong tương lai.)
Younger Generations – Các thế hệ trẻ
Phân biệt: Younger Generations đề cập đến những nhóm người trẻ hơn trong xã hội, bao gồm cả trẻ em và thanh thiếu niên, nhấn mạnh đến sự phát triển và tiềm năng của họ trong tương lai.
Ví dụ: The responsibility of protecting the environment falls on the younger generations. (Trách nhiệm bảo vệ môi trường thuộc về các thế hệ trẻ.)
Upcoming Generations – Các thế hệ sắp tới
Phân biệt: Upcoming Generations nhấn mạnh vào những thế hệ chưa trưởng thành hoặc những thế hệ sẽ ra đời trong tương lai, thường liên quan đến trách nhiệm để lại di sản cho họ.
Ví dụ: Sustainable development ensures a better world for the upcoming generations. (Phát triển bền vững đảm bảo một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ sắp tới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết