VIETNAMESE
Mài cùi răng
mài răng
ENGLISH
grind a tooth
/ɡraɪnd ə tuːθ/
file
Mài cùi răng là hành động làm mòn phần răng để điều trị hoặc tạo hình.
Ví dụ
1.
Nha sĩ mài cùi răng để gắn mão răng.
The dentist ground a tooth for the crown.
2.
Anh ấy phải mài cùi răng để xử lý lỗ sâu.
He had to grind a tooth to fix the cavity.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ grind khi nói hoặc viết nhé!
Grind coffee beans - Xay hạt cà phê
Ví dụ:
She ground coffee beans for her morning brew.
(Cô ấy xay hạt cà phê để pha cà phê sáng.)
Grind to a halt - Dừng lại từ từ
Ví dụ:
The old car ground to a halt on the road.
(Chiếc xe cũ từ từ dừng lại trên đường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết