VIETNAMESE
mặc niệm
phút im lặng, tưởng niệm
ENGLISH
moment of silence
/ˈmoʊ.mənt əv ˈsaɪ.ləns/
silent tribute, reflection
“Mặc niệm” là hành động giữ im lặng để tưởng nhớ và tôn vinh người đã khuất hoặc một sự kiện quan trọng.
Ví dụ
1.
Một phút mặc niệm được tổ chức để tưởng nhớ các nạn nhân.
A moment of silence was observed to honor the victims.
2.
Mặc niệm được tổ chức trên toàn thế giới trong các sự kiện tưởng nhớ.
Moments of silence are held worldwide during remembrance events.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Moment of Silence nhé!
Silent Tribute - Sự tưởng niệm trong im lặng
Phân biệt:
Silent Tribute nhấn mạnh vào sự kính trọng và tưởng nhớ dành cho người đã khuất hoặc một sự kiện quan trọng.
Ví dụ:
The crowd observed a silent tribute for the fallen soldiers.
(Đám đông đã dành một phút tưởng niệm trong im lặng cho những binh sĩ đã hy sinh.)
Respectful Pause - Khoảnh khắc dừng lại tôn trọng
Phân biệt:
Respectful Pause mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi tưởng nhớ một cá nhân hoặc sự kiện bi thảm.
Ví dụ:
The audience took a respectful pause before continuing the ceremony.
(Khán giả đã dành một khoảnh khắc dừng lại tôn trọng trước khi tiếp tục buổi lễ.)
Commemorative Silence - Sự im lặng tưởng nhớ
Phân biệt:
Commemorative Silence tập trung vào việc tưởng nhớ một sự kiện có ý nghĩa lịch sử hoặc một thảm kịch.
Ví dụ:
The nation held a commemorative silence for the victims of the earthquake.
(Cả nước đã dành một phút im lặng tưởng nhớ các nạn nhân của trận động đất.)
Solemn Reflection - Sự suy ngẫm trang nghiêm
Phân biệt:
Solemn Reflection không chỉ là im lặng mà còn bao gồm việc suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa của sự kiện hoặc người đã khuất.
Ví dụ:
The priest invited the congregation to a solemn reflection on the lives lost.
(Linh mục mời cộng đoàn dành một khoảnh khắc suy ngẫm trang nghiêm về những người đã mất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết