VIETNAMESE
ma-sơ
nữ tu, bà sơ
ENGLISH
nun
/nʌn/
religious sister, sister of the church
“Ma-sơ” là từ chỉ các nữ tu trong Công giáo, người sống đời tu hành và phụng sự tôn giáo.
Ví dụ
1.
Ma-sơ dành cả đời để giúp đỡ người nghèo và người bệnh.
The nun dedicated her life to helping the poor and the sick.
2.
Các ma-sơ thường đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và y tế.
Nuns often play key roles in education and healthcare services.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nun nhé!
Sister - Nữ tu
Phân biệt:
Sister là cách gọi thân mật và trang trọng đối với các nữ tu trong Công giáo.
Ví dụ:
Sister Mary has dedicated her life to helping the poor.
(Sơ Mary đã dành cả đời để giúp đỡ người nghèo.)
Religious Sister - Nữ tu tôn giáo
Phân biệt:
Religious Sister thường được dùng để phân biệt với Nun, vì nữ tu có thể hoạt động ngoài xã hội, còn Nun thường sống khép kín trong tu viện.
Ví dụ:
The religious sisters work in hospitals and schools.
(Các nữ tu tôn giáo làm việc trong bệnh viện và trường học.)
Cloistered Nun - Nữ tu sống ẩn dật
Phân biệt:
Cloistered Nun ám chỉ những nữ tu sống trong tu viện, không tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Ví dụ:
The cloistered nuns spend their lives in prayer and silence.
(Các nữ tu sống ẩn dật dành cả đời để cầu nguyện và giữ im lặng.)
Mother Superior - Mẹ bề trên
Phân biệt:
Mother Superior chỉ người đứng đầu một tu viện hoặc cộng đồng nữ tu.
Ví dụ:
The Mother Superior oversees the daily activities of the convent.
(Mẹ bề trên giám sát các hoạt động hàng ngày của tu viện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết