VIETNAMESE
luồng xanh vận tải
tuyến đường vận tải
ENGLISH
priority freight route
/ˈpraɪɒrɪti freɪt ruːt/
freight lane
Luồng xanh vận tải là tuyến đường không hạn chế cho xe vận tải.
Ví dụ
1.
Xe tải theo tuyến đường vận tải ưu tiên.
Trucks follow the priority freight route.
2.
Hàng hóa di chuyển nhanh trên tuyến đường ưu tiên.
Freight moves quickly on the priority route.
Ghi chú
Luồng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ luồng nhé!
Nghĩa 1: Chỉ dòng chảy, hướng di chuyển của không khí, nước, hoặc dòng người.
Tiếng Anh: Flow
Ví dụ: The river's flow was strong after the heavy rain.
(Dòng luồng của con sông mạnh mẽ sau cơn mưa lớn.)
Nghĩa 2: Dùng để chỉ một hướng hoặc dòng chảy trong giao thông hoặc công việc.
Tiếng Anh: Stream
Ví dụ: The stream of people moved quickly through the market.
(Dòng luồng người di chuyển nhanh qua chợ.)
Nghĩa 3: Miêu tả sự phân chia, dòng chảy trong các hệ thống hoặc tổ chức.
Tiếng Anh: Channel
Ví dụ: The company has a new channel for customer feedback.
(Công ty có một luồng mới cho phản hồi của khách hàng.)
Nghĩa 4: Dùng để chỉ sự chuyển động liên tục, ổn định của một vật thể hoặc người.
Tiếng Anh: Flowing
Ví dụ: The water was flowing steadily through the pipe.
(Nước đang luồng qua ống một cách ổn định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết