VIETNAMESE
luồng xanh luồng vàng luồng đỏ
phân loại giao thông
ENGLISH
green, yellow, and red lanes
/ɡriːn ˌjɛləʊ ænd ˈrɛd leɪnz/
traffic classification
Luồng xanh luồng vàng luồng đỏ là hệ thống phân loại giao thông theo mức độ ưu tiên.
Ví dụ
1.
Giao thông được phân thành luồng xanh, vàng, đỏ.
Traffic is divided into green, yellow, and red lanes.
2.
Giao thông được kiểm soát bằng luồng xanh, vàng, đỏ.
Traffic was controlled using green, yellow, and red lanes.
Ghi chú
Luồng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ luồng nhé!
Nghĩa 1: Chỉ dòng chảy, hướng di chuyển của không khí, nước, hoặc dòng người.
Tiếng Anh: Flow
Ví dụ: The river's flow was strong after the heavy rain.
(Dòng luồng của con sông mạnh mẽ sau cơn mưa lớn.)
Nghĩa 2: Dùng để chỉ một hướng hoặc dòng chảy trong giao thông hoặc công việc.
Tiếng Anh: Stream
Ví dụ: The stream of people moved quickly through the market.
(Dòng luồng người di chuyển nhanh qua chợ.)
Nghĩa 3: Miêu tả sự phân chia, dòng chảy trong các hệ thống hoặc tổ chức.
Tiếng Anh: Channel
Ví dụ: The company has a new channel for customer feedback.
(Công ty có một luồng mới cho phản hồi của khách hàng.)
Nghĩa 4: Dùng để chỉ sự chuyển động liên tục, ổn định của một vật thể hoặc người.
Tiếng Anh: Flowing
Ví dụ: The water was flowing steadily through the pipe.
(Nước đang luồng qua ống một cách ổn định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết