VIETNAMESE
luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ
mã màu giao thông
ENGLISH
traffic priority levels
/ˈtræfɪk praɪˈɒrɪti ˈlɛvlz/
traffic levels
Luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ là hệ thống quản lý giao thông bằng mã màu.
Ví dụ
1.
Các cấp độ ưu tiên giao thông được đánh dấu rõ ràng.
Traffic priority levels are clearly marked.
2.
Mức độ giao thông quyết định luồng đường sử dụng.
Traffic levels determine the lanes to use.
Ghi chú
Luồng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ luồng nhé!
Nghĩa 1: Chỉ dòng chảy, hướng di chuyển của không khí, nước, hoặc dòng người.
Tiếng Anh: Flow
Ví dụ: The river's flow was strong after the heavy rain.
(Dòng luồng của con sông mạnh mẽ sau cơn mưa lớn.)
Nghĩa 2: Dùng để chỉ một hướng hoặc dòng chảy trong giao thông hoặc công việc.
Tiếng Anh: Stream
Ví dụ: The stream of people moved quickly through the market.
(Dòng luồng người di chuyển nhanh qua chợ.)
Nghĩa 3: Miêu tả sự phân chia, dòng chảy trong các hệ thống hoặc tổ chức.
Tiếng Anh: Channel
Ví dụ: The company has a new channel for customer feedback.
(Công ty có một luồng mới cho phản hồi của khách hàng.)
Nghĩa 4: Dùng để chỉ sự chuyển động liên tục, ổn định của một vật thể hoặc người.
Tiếng Anh: Flowing
Ví dụ: The water was flowing steadily through the pipe.
(Nước đang luồng qua ống một cách ổn định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết