VIETNAMESE
luồng tư tưởng
dòng tư duy, quan điểm tập thể
ENGLISH
stream of thought
/striːm əv ˈθɔːt/
ideology, flow of ideas
“Luồng tư tưởng” là dòng chảy ý tưởng hoặc quan điểm ảnh hưởng đến một nhóm người hoặc xã hội.
Ví dụ
1.
Một luồng tư tưởng mới xuất hiện trong thời kỳ Khai sáng.
A new stream of thought emerged during the Enlightenment.
2.
Các luồng tư tưởng thường định hình các chuẩn mực và niềm tin xã hội.
Streams of thought often shape societal norms and beliefs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stream of Thought nhé!
Current of Ideas – Dòng chảy ý tưởng
Phân biệt:
Current of Ideas nhấn mạnh vào sự vận động liên tục của tư tưởng, ảnh hưởng đến xã hội hoặc một nhóm người.
Ví dụ:
The Renaissance sparked a current of ideas that transformed European culture.
(Thời kỳ Phục hưng đã khơi dậy một dòng chảy ý tưởng làm thay đổi văn hóa châu Âu.)
Intellectual Movement – Phong trào trí tuệ
Phân biệt:
Intellectual Movement thường đề cập đến một làn sóng tư tưởng có tổ chức, dẫn đến thay đổi trong triết học, chính trị hoặc nghệ thuật.
Ví dụ:
The Enlightenment was a major intellectual movement that shaped modern democracy.
(Thời kỳ Khai sáng là một phong trào trí tuệ lớn định hình nền dân chủ hiện đại.)
Philosophical Trend – Xu hướng triết học
Phân biệt:
Philosophical Trend đề cập đến sự thay đổi trong cách suy nghĩ triết học theo thời gian.
Ví dụ:
Existentialism became a dominant philosophical trend in the 20th century.
(Chủ nghĩa hiện sinh trở thành một xu hướng triết học thống trị vào thế kỷ 20.)
Flow of Consciousness – Dòng chảy nhận thức
Phân biệt:
Flow of Consciousness thường dùng trong văn học để mô tả cách suy nghĩ liên tục và không bị gián đoạn của nhân vật.
Ví dụ:
James Joyce used flow of consciousness to depict the protagonist’s inner thoughts.
(James Joyce đã sử dụng dòng chảy nhận thức để mô tả suy nghĩ nội tâm của nhân vật chính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết