VIETNAMESE

Lực nhổ

lực kéo

word

ENGLISH

pull force

  
NOUN

/pʊl fɔːrs/

extraction force

Lực nhổ là sức mạnh hoặc áp lực cần thiết để nhổ một vật ra khỏi vị trí.

Ví dụ

1.

Lực nhổ quá mạnh để cưỡng lại.

The pull force was too strong to resist.

2.

Nông dân đo lực nhổ khi cày ruộng.

Farmers measure pull forces for plowing.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ force nhé! checkForce (verb) - ép buộc hoặc bắt buộc Ví dụ: They forced him to sign the contract. (Họ ép buộc anh ấy ký hợp đồng.) checkForcible (adjective) - bằng vũ lực hoặc bắt buộc Ví dụ: The forcible entry into the house was illegal. (Việc đột nhập bằng vũ lực vào ngôi nhà là bất hợp pháp.) checkForcibly (adverb) - một cách mạnh mẽ hoặc bắt buộc Ví dụ: He was forcibly removed from the premises. (Anh ấy bị đưa ra khỏi khu vực một cách mạnh mẽ.)