VIETNAMESE

Lừa đem đi

Bắt cóc

word

ENGLISH

Kidnap

  
VERB

/ˈkɪd.næp/

Abduct

"Lừa đem đi" là hành động dụ dỗ hoặc ép buộc người khác rời khỏi nơi ở của họ một cách bất hợp pháp.

Ví dụ

1.

Người đàn ông bị bắt khi cố gắng lừa đem đi một đứa trẻ.

The man was caught trying to kidnap a child.

2.

Bắt cóc bị xử phạt bằng án tù chung thân.

Kidnapping is punishable by life imprisonment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Kidnap nhé! check Abduct – Bắt cóc Phân biệt: Abduct tập trung vào hành động bắt cóc trái phép, tương tự như Kidnap. Ví dụ: The child was abducted from the park in broad daylight. (Đứa trẻ bị bắt cóc khỏi công viên giữa ban ngày.) check Snatch – Giật lấy, bắt cóc Phân biệt: Snatch mang ý nghĩa hành động bắt cóc diễn ra nhanh chóng và bất ngờ. Ví dụ: The thief snatched her purse and disappeared into the crowd. (Kẻ trộm giật lấy túi xách của cô ấy và biến mất vào đám đông.) check Take hostage – Bắt làm con tin Phân biệt: Take hostage thường liên quan đến việc giam giữ người để đòi tiền chuộc hoặc đạt mục đích cụ thể. Ví dụ: The criminals took the family hostage during the robbery. (Những tên tội phạm đã bắt gia đình làm con tin trong vụ cướp.)